|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hỗ trợ trực tuyến
|
|
Phụ trách kinh doanh |
|
|
Phụ trách kỹ thuật |
|
|
|
|
Liên kết website
|
|
|
|
|
|
Lượt truy cập :
256561
|
|
|
|
|  
Các công trình tiêu biểu
|
|
|
|
|
|  
Chi tiết sản phẩm
|
| Phim Hoa Kỳ dùng cho các khoang khác |
|
|
|
|
STT |
MÃ PHIM |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
ĐỘ DÀY
(Mil) |
ĐỘ XUYÊN SÁNG
(%) |
ĐỘ PHẢN GƯƠNG
(%) |
ĐỘ CÁCH NHIỆT
(%) |
ĐỘ CẢN TIA CỰC TÍM
(%) |
ĐỘ CHỐNG XƯỚC
(H) |
MÀU SẮC |
|
1 |
AIR 65 |
1.5 Mil |
63 |
8 |
43 |
99 |
> 2H |
Tự nhiên |
|
2 |
AIR 75 |
1.5 Mil |
73 |
9 |
39 |
99 |
> 2H |
Tự nhiên |
|
3 |
PP 60 |
1.5 Mil |
57 |
14 |
44 |
99 |
> 2H |
Tự nhiên |
|
4 |
PP 35 |
1.5 Mil |
37 |
18 |
52 |
99 |
> 2H |
Tự nhiên |
|
5 |
PP 20 |
1.5 Mil |
24 |
29 |
63 |
99 |
> 2H |
Tự nhiên |
|
6 |
ATN 35N |
1.5 Mil |
35 |
22 |
53 |
99 |
> 2H |
Tự nhiên |
|
6 |
ATN 20N |
1.5 Mil |
22 |
25 |
60 |
99 |
> 2H |
Tự nhiên |
|
7 |
ATR 35CH |
1.5 Mil |
38 |
8 |
44 |
99 |
> 2H |
Chì sáng |
|
8 |
ATR 35BR |
1.5 Mil |
38 |
8 |
44 |
99 |
> 2H |
Đồng sáng |
|
9 |
ATR 20CH |
1.5 Mil |
21 |
8 |
48 |
99 |
> 2H |
Chì sẫm |
|
10 |
ATR 20BR |
1.5 Mil |
21 |
8 |
48 |
99 |
> 2H |
Đồng sẫm |
|
11 |
ATR 05CH |
1.5 Mil |
05 |
8 |
63 |
99 |
> 2H |
Đen |
|
|
|
|
|